Bản dịch của từ Pedestrian area trong tiếng Việt

Pedestrian area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedestrian area(Phrase)

pədˈɛstriən ˈeəriə
pəˈdɛstriən ˈɑriə
01

Một không gian công cộng dành chủ yếu cho người đi bộ thay vì xe hơi hay xe đạp.

A public space primarily designed for pedestrians rather than cars or bicycles.

这是一个主要为步行者设计的公共空间,而非供汽车或自行车使用的空间。

Ví dụ
02

Khu vực trong thành phố hoặc thị trấn, nơi chỉ cho người đi bộ qua lại, nhằm nâng cao an toàn và tiện nghi.

A designated area within the city or town where only pedestrians are allowed, designed to enhance safety and comfort.

这是一条仅限行人的城市或城镇区域,旨在提升安全性和便捷性。

Ví dụ
03

Khu vực dành riêng cho người đi bộ thường bị hạn chế xe cộ lưu thông

Pedestrian zones are usually restricted from vehicle traffic.

行人专用区域,通常禁止车辆通行

Ví dụ