Bản dịch của từ Pedogenetic trong tiếng Việt
Pedogenetic
Adjective

Pedogenetic(Adjective)
pˌɛdədʒənˈɛtɪk
ˌpɛdədʒəˈnɛtɪk
Ví dụ
02
Điều này thể hiện các quá trình dẫn đến sự hình thành các tầng đất.
Identify the processes that lead to the development of soil layers.
指示导致土壤分层形成的过程的迹象
Ví dụ
03
Liên quan đến quá trình hình thành đất
Regarding soil formation
关于土地形成的相关内容
Ví dụ
