Anh - Việt

Bản dịch của từ Pee wee trong tiếng Việt

pee wee

Idiom

pee wee (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Có thể ám chỉ trẻ em hoặc thú cưng nhỏ một cách hài hước hoặc trìu mến.

Can refer humorously or affectionately to children or small pets.

Ví dụ
Đội bóng đá nhỏ đã thắng trận đầu tiên vào thứ Bảy tuần trước.The pee wee soccer team won their first game last Saturday.
Các em nhỏ không chơi tốt trong giải đấu.The pee wee kids did not play well in the tournament.

Nghĩa 02

Một thuật ngữ dùng để chỉ một cái gì đó nhỏ hoặc không đáng kể.

A term used to refer to something small or insignificant.

Ví dụ
Đóng góp nhỏ bé của anh ấy cho dự án không được ai đánh giá cao.His pee wee contribution to the project was not appreciated by anyone.
Ủy ban không xem xét những ý tưởng nhỏ bé của anh ấy cho sự kiện.The committee did not consider his pee wee ideas for the event.

Nghĩa 03

Thường được sử dụng trong thể thao để mô tả các cầu thủ trẻ hoặc các cầu thủ hạng nhỏ.

Often used in sports to describe young or minor league players.

Ví dụ
Các đội pee wee đã chơi tốt trong giải đấu địa phương cuối tuần trước.The pee wee teams played well in the local tournament last weekend.
Nhiều bậc phụ huynh không ủng hộ các giải pee wee vì lo ngại an toàn.Many parents do not support pee wee leagues due to safety concerns.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh