Bản dịch của từ Pee wee trong tiếng Việt

Pee wee

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pee wee(Idiom)

01

Có thể dùng để nói đùa hoặc yêu thương về những đứa trẻ hoặc thú cưng nhỏ.

This can refer to children or small pets in a humorous or affectionate way.

这句话可能以幽默或亲切的方式指代小孩或小宠物。

Ví dụ
02

Thường được dùng trong thể thao để mô tả các cầu thủ trẻ hoặc thi đấu ở các giải nhỏ hơn.

This term is often used in sports to describe young or lesser-ranked players.

这个短语通常用在体育领域,指的是年轻运动员或者级别较低的运动员。

Ví dụ
03

Một từ dùng để chỉ điều gì đó nhỏ bé hoặc không đáng kể.

A term used to refer to something small or insignificant.

这是用来描述一些微不足道或很小的东西的一个术语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh