ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Peel away
Từ từ bóc lớp phủ hoặc vỏ bảo vệ của vật gì đó theo cách cẩn thận hoặc từng bước một.
Gradually or carefully peel off a layer or coating from something.
逐渐或细心地揭去某物的层或覆盖物。
Rút lui hoặc tách khỏi nhóm hoặc hoạt động nào đó.
Drop out or withdraw from a group or activity.
退出或脱离某个群体或活动。
Bứt ra hoặc tách khỏi một bề mặt hoặc vật thể.
Peel off or separate from a surface or object.
从表面或物体上脱离下来或分离出来