ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Peel off from
Rút lui hoặc tách khỏi một nhóm hoặc tình huống nào đó.
To pull oneself or something out of a group or situation.
从团体或情境中抽身或将某物抽离
Gỡ bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt, thường bằng cách kéo nó ra.
Peeling it off the surface, usually by pulling it away.
通常指通过拉拽把某物从表面上移除
Phân chia khỏi một nhóm lớn hơn
Split off from a larger unit or group.
从更大单位或团队中拆分出来。