Bản dịch của từ Peg down trong tiếng Việt
Peg down
Verb

Peg down(Verb)
pˈɛɡ dˈaʊn
pˈɛɡ dˈaʊn
Ví dụ
02
Giới hạn hoặc hạn chế một điều gì đó, đặc biệt liên quan đến giá cả hoặc mức phí.
To limit or restrict something, especially in terms of cost or rate.
限制或约束某事,特别是在价格或费率方面。
Ví dụ
