Bản dịch của từ Pegged furniture trong tiếng Việt

Pegged furniture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pegged furniture(Noun)

pˈɛɡd fɝˈnɨtʃɚ
pˈɛɡd fɝˈnɨtʃɚ
01

Nội thất được xây dựng bằng cách sử dụng chốt như các mối nối hoặc hỗ trợ.

Furniture that is constructed using pegs as joints or supports.

采用榫卯结构作为连接或支撑的家具。

Ví dụ
02

Một phong cách nội thất nhấn mạnh sự đơn giản và chức năng với các chốt rõ ràng trong cấu trúc.

A style of furniture that emphasizes simplicity and functionality with visible pegs in construction.

一种强调简洁实用、结构中各部分清晰的室内设计风格。

Ví dụ
03

Các vật phẩm nội thất đã được lắp ráp bằng chốt gỗ, thường trong ngành chế biến gỗ.

Furniture items that have been assembled using wooden pegs, typically in woodworking.

通常在木工中,用木楔组装的家具

Ví dụ