Bản dịch của từ Pegmatitic trong tiếng Việt
Pegmatitic
Adjective

Pegmatitic(Adjective)
pˌɛɡmɐtˈɪtɪk
ˌpɛɡməˈtɪtɪk
01
Mô tả một kết cấu trong đá cho thấy sự hiện diện của các tinh thể lớn và hình thái đẹp.
Describing a texture in rocks that indicates the presence of large and wellformed crystals
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến pegmatite
Of or pertaining to pegmatite
Ví dụ
