Bản dịch của từ Pegmatitic trong tiếng Việt

Pegmatitic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pegmatitic(Adjective)

pˌɛɡmɐtˈɪtɪk
ˌpɛɡməˈtɪtɪk
01

Mô tả một kết cấu trong đá cho thấy sự hiện diện của các tinh thể lớn và hình thái đẹp.

Describing a texture in rocks that indicates the presence of large and wellformed crystals

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc chỉ một loại đá mácma có kết cấu thô với các tinh thể rất lớn.

Relating to or denoting a type of coarsegrained igneous rock that crystallizes with very large crystals

Ví dụ
03

Liên quan đến pegmatite

Of or pertaining to pegmatite

Ví dụ