pensionary
AdjectiveNoun
pensionary (Adjective)
/pˈɛnʃənɛɹi/
/pˈɛnʃənɛɹi/
AI
Ví dụ
Hệ thống hưu trí giúp các giáo viên nghỉ hưu như ông Smith về tài chính.The pensionary system helps retired teachers like Mr. Smith financially.
Nhiều kế hoạch hưu trí không chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe cho người nghỉ hưu.Many pensionary plans do not cover healthcare costs for retirees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pensionary (Noun)
/pˈɛnʃənɛɹi/
/pˈɛnʃənɛɹi/
AI
Nghĩa 01 · Người nhận tiền trợ cấp hưu trí hoặc trợ cấp thường xuyên từ chính phủ, công ty hoặc quỹ hưu trí.
Người nhận tiền trợ cấp hưu trí hoặc trợ cấp thường xuyên từ chính phủ, công ty hoặc quỹ hưu trí.
A person who receives a pension.
Ví dụ
Ông Smith là một người nhận lương hưu sống trong cộng đồng hưu trí.Mr. Smith is a pensionary living in a retirement community.
Nhiều người nhận lương hưu không có đủ tiền tiết kiệm cho chăm sóc sức khỏe.Many pensionaries do not have enough savings for healthcare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một chức danh lãnh đạo trong thành phố ở Hà Lan từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 18; là quan chức đứng đầu hoặc một người điều hành chính quyền thành phố thời đó.
Ví dụ
Người quản lý tài chính của Amsterdam đã quản lý tài chính thành phố hiệu quả trong thế kỷ 17.The pensionary of Amsterdam managed city finances effectively during the 17th century.
Người quản lý không ủng hộ các chính sách xã hội mới vào năm 1645.The pensionary did not support the new social policies in 1645.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pensionary" là một danh từ chỉ người nhận lương hưu hoặc có liên quan đến chế độ lương hưu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ những cá nhân nhận trợ cấp hưu trí. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ không đáng kể, và từ này ít được sử dụng trong thực tế nói và viết hàng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "retiree" thường phổ biến hơn.