Bản dịch của từ People in the house trong tiếng Việt

People in the house

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

People in the house(Phrase)

pˈiːpəl ˈɪn tʰˈiː hˈaʊs
ˈpipəɫ ˈɪn ˈθi ˈhaʊs
01

Một nhóm người sống cùng nhau trong một khu nhà

A group of people living together in a residence.

一群共同居住在一个住所里的个人

Ví dụ
02

Các thành viên trong gia đình hoặc hộ gia đình

Family members or households

一家人或家庭成员

Ví dụ
03

Những người sống trong một cấu trúc cụ thể thường để mục đích sinh hoạt.

Individuals within a certain structure are usually there to serve the purpose of living.

在特定结构中出现的个体通常是为了生存而存在的。

Ví dụ