Bản dịch của từ Peppermint tea trong tiếng Việt

Peppermint tea

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peppermint tea(Phrase)

pˈɛpəmˌɪnt tˈiː
ˈpɛpɝˌmɪnt ˈti
01

Một loại đồ uống thường được sử dụng vì đặc tính làm dịu của nó.

A beverage often consumed for its soothing properties

Ví dụ
02

Một loại trà thảo mộc được làm từ lá bạc hà.

A type of herbal tea made from peppermint leaves

Ví dụ
03

Được sử dụng trong y học cổ truyền cho các vấn đề tiêu hóa.

Used in traditional medicine for digestive issues

Ví dụ