Bản dịch của từ Perceptible vision trong tiếng Việt

Perceptible vision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perceptible vision(Noun)

pəsˈɛptəbəl vˈɪʒən
pɝˈsɛptəbəɫ ˈvɪʒən
01

Khả năng nhận thức hoặc hiểu biết về thế giới xung quanh qua thị giác

The ability to perceive or become aware of everything through vision.

通过视觉感知或意识到一切的能力

Ví dụ
02

Khả năng nhìn thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó

The ability to see or detect something

观察或察觉某件事情的能力

Ví dụ
03

Một hình ảnh hoặc biểu tượng tinh thần dưới dạng thị giác

A mental image or a visual expression

一种精神上的形象或通过视觉表现出来的意象

Ví dụ