Bản dịch của từ Perfect shot trong tiếng Việt

Perfect shot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfect shot(Phrase)

pˈɜːfɛkt ʃˈɒt
ˈpɝfɛkt ˈʃɑt
01

Một bức ảnh ghi lại một chủ thể một cách hoàn hảo

A photograph that captures the subject perfectly.

这是一张完美捕捉主体的照片。

Ví dụ
02

Thuật ngữ thể thao chỉ về cú sút chính xác, không mắc lỗi.

A sports term for a shot that hits the target without making a mistake.

这是一个体育术语,指的是精准命中的投篮或击球,没有失误。

Ví dụ
03

Một cố gắng hoặc màn trình diễn mang lại kết quả tốt nhất có thể

An effort or performance that achieves the best possible outcome.

这是一种尽最大努力或呈现出最佳状态的尝试。

Ví dụ