Bản dịch của từ Perfecting trong tiếng Việt
Perfecting

Perfecting (Verb)
Cải thiện một kỹ năng bằng cách luyện tập cho đến ngày càng giỏi hơn
To improve a skill by practising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho một thứ gì đó hoàn toàn không còn lỗi, khuyết điểm hay sai sót; cải thiện đến mức gần như hoàn hảo.
To make something completely free from faults or defects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Perfecting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "perfect", có nghĩa là làm cho một cái gì đó hoàn hảo hoặc đạt được mức độ hoàn thiện tối ưu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "perfecting" thường được vận dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, giáo dục hoặc thể thao, nhấn mạnh quá trình cải thiện mọi khía cạnh để đạt được tiêu chuẩn lý tưởng.
Họ từ
"Perfecting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "perfect", có nghĩa là làm cho một cái gì đó hoàn hảo hoặc đạt được mức độ hoàn thiện tối ưu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "perfecting" thường được vận dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, giáo dục hoặc thể thao, nhấn mạnh quá trình cải thiện mọi khía cạnh để đạt được tiêu chuẩn lý tưởng.
