Bản dịch của từ Perfecting trong tiếng Việt

Perfecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfecting (Verb)

pɚfˈɛktɪŋ
pɚfˈɛktɪŋ
01

Cải thiện một kỹ năng bằng cách luyện tập cho đến ngày càng giỏi hơn

To improve a skill by practising.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho một thứ gì đó hoàn toàn không còn lỗi, khuyết điểm hay sai sót; cải thiện đến mức gần như hoàn hảo.

To make something completely free from faults or defects.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho một thứ gì đó trở nên tốt nhất có thể; chỉnh sửa, hoàn thiện, cải tiến để đạt chất lượng cao hơn.

To make something as good as possible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ