Bản dịch của từ Perform test trong tiếng Việt
Perform test
Phrase

Perform test(Phrase)
pˈɜːfɔːm tˈɛst
ˈpɝfɔrm ˈtɛst
01
Tiến hành một cuộc thử nghiệm hoặc đánh giá
To conduct a trial or evaluation
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiến hành một cuộc kiểm tra hoặc đánh giá
To execute an examination or assessment
Ví dụ
