Bản dịch của từ Perform test trong tiếng Việt

Perform test

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perform test(Phrase)

pˈɜːfɔːm tˈɛst
ˈpɝfɔrm ˈtɛst
01

Tiến hành một cuộc thử nghiệm hoặc đánh giá

To conduct a trial or evaluation

Ví dụ
02

Thực hiện một loạt các hành động hoặc nhiệm vụ để đánh giá chất lượng hoặc chức năng.

To carry out a series of actions or tasks to assess quality or function

Ví dụ
03

Tiến hành một cuộc kiểm tra hoặc đánh giá

To execute an examination or assessment

Ví dụ