Bản dịch của từ Performance evaluation form trong tiếng Việt
Performance evaluation form
Noun [U/C]

Performance evaluation form (Noun)
pɚfˈɔɹməns ɨvˌæljuˈeɪʃən fˈɔɹm
pɚfˈɔɹməns ɨvˌæljuˈeɪʃən fˈɔɹm
01
Một tài liệu được sử dụng để đánh giá hiệu suất công việc của một cá nhân.
A document used to assess an individual's job performance.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Performance evaluation form
Không có idiom phù hợp