Bản dịch của từ Periodic betterment of sight trong tiếng Việt

Periodic betterment of sight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic betterment of sight(Noun)

pˌiərɪˈɒdɪk bˈɛtəmənt ˈɒf sˈaɪt
ˌpɪriˈɑdɪk ˈbɛtɝmənt ˈɑf ˈsaɪt
01

Một sự cải thiện hoặc nâng cao

An improvement or enhancement

Ví dụ
02

Một phương pháp có hệ thống để cải thiện hiệu suất hoặc điều kiện

A systematic approach to improving performance or conditions

Ví dụ
03

Tính chất định kỳ hoặc tái diễn trong bản chất

The quality of being periodic or recurring in nature

Ví dụ