Bản dịch của từ Periodic table trong tiếng Việt

Periodic table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic table(Noun)

pˌɛɹioʊdˈɛkətəbəl
pˌɛɹioʊdˈɛkətəbəl
01

(hóa học) Bảng sắp xếp các nguyên tố hóa học theo số nguyên tử, sao cho những nguyên tố có tính chất tương tự được xếp cùng một nhóm (cột). Dùng để tra cứu và so sánh tính chất của các nguyên tố.

(chemistry) A tabular chart of the chemical elements according to their atomic numbers so that elements with similar properties are in the same group (column).

Ví dụ

Dạng danh từ của Periodic table (Noun)

SingularPlural

Periodic table

Periodic tables

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh