periodontal
Adjective
periodontal (Adjective)
/pɛɹiədˈɑnl/
/pɛɹiədˈɑntl/
AI
Ví dụ
Nhiều bệnh lý quanh răng ảnh hưởng đến người lớn tuổi trong cộng đồng.Many periodontal diseases affect older adults in the community.
Không phải tất cả nha sĩ đều chuyên về điều trị bệnh quanh răng cho bệnh nhân.Not all dentists specialize in periodontal treatments for patients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Periodontal" là một tính từ được sử dụng trong lĩnh vực nha khoa, ám chỉ đến các vấn đề liên quan đến mô và cấu trúc xung quanh răng, chẳng hạn như nướu và xương hàm. Từ này thường được dùng trong các thuật ngữ như "bệnh periodontal", mô tả tình trạng viêm nhiễm và tổn thương ở nướu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều mang ý nghĩa như nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.