Bản dịch của từ Perm trong tiếng Việt

Perm

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perm(Noun)

pɚɹm
pɛɹm
01

Từ viết tắt của “permanent wave”, chỉ kiểu tóc uốn xoăn lâu dài (phương pháp hóa chất làm cho tóc giữ nếp xoăn trong một thời gian dài).

Short for permanent wave (“hairstyle”).

持久卷发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Perm(Verb)

pɚɹm
pɛɹm
01

Làm tóc uốn cố định bằng hóa chất và/hoặc nhiệt để tạo sóng hoặc lọn lâu dài.

To give hair a perm, using heat, chemicals etc.

用化学和热量使头发卷曲的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ