Bản dịch của từ Permanence effect trong tiếng Việt
Permanence effect
Noun [U/C]

Permanence effect(Noun)
pˈɜːmənəns ɪfˈɛkt
ˈpɝmənəns ˈɛfɪkt
Ví dụ
02
Hiệu ứng gây ấn tượng hoặc thay đổi lâu dài, đặc biệt trong nhận thức hoặc ký ức
This is an effect that leaves a lasting impression or causes a long-term change, especially in perception or memory.
一种在感知或记忆中留下深远影响或变化的效果
Ví dụ
03
Hiện tượng mà mọi người hoặc vật thể được nhận thức như thể chúng là vĩnh viễn
A phenomenon where individuals or objects are perceived as eternal.
这是一种被认为永恒的现象,无论是个人还是物体都被视为永恒的存在。
Ví dụ
