Bản dịch của từ Permanence effect trong tiếng Việt

Permanence effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanence effect(Noun)

pˈɜːmənəns ɪfˈɛkt
ˈpɝmənəns ˈɛfɪkt
01

Tính bền vững hoặc trạng thái không đổi mãi mãi

This refers to the state or quality of existing or remaining unchanged over an indefinite period.

永恒不变的状态或品质

Ví dụ
02

Một tác động tạo ra ấn tượng hoặc sự thay đổi lâu dài, đặc biệt là trong nhận thức hoặc trí nhớ

An effect that creates a lasting impression or change, especially in perception or memory.

这是一种产生持久印象或改变的效果,尤其是在认知或记忆方面。

Ví dụ
03

Một hiện tượng mà trong đó cá nhân hoặc vật thể được cảm nhận như là vĩnh viễn.

A phenomenon where individuals or objects are perceived as eternal.

一种现象,即个体或物体被认为是永恒不变的

Ví dụ