Anh - Việt

Bản dịch của từ Permanent record trong tiếng Việt

permanent record

Noun

permanent record (Noun)

/pɝˈmənənt ɹˈɛkɚd/
/pɝˈmənənt ɹˈɛkɚd/
AI

Nghĩa 01

Một tài liệu hoặc tập tin được dự định giữ vĩnh viễn và không bị hủy bỏ.

A document or file that is intended to be kept indefinitely and not destroyed.

Ví dụ
Trường học giữ hồ sơ vĩnh viễn về thành tích học tập của mỗi học sinh.The school keeps a permanent record of every student's academic performance.
Họ không tiêu hủy bất kỳ hồ sơ vĩnh viễn nào về giờ phục vụ cộng đồng.They do not destroy any permanent record of community service hours.

Nghĩa 02

Một tài khoản lịch sử hoặc tài liệu không thay đổi theo thời gian.

A historical account or documentation that remains unchanged over time.

Ví dụ
Trường học lưu trữ hồ sơ vĩnh viễn về thành tích và điểm số của học sinh.The school keeps a permanent record of students' achievements and grades.
Họ không xóa bất kỳ hồ sơ vĩnh viễn nào từ lưu trữ cộng đồng.They do not remove any permanent record from the community archives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hồ sơ chính thức được duy trì cho các mục đích pháp lý hoặc hành chính.

An official record that is maintained for legal or administrative purposes.

Ví dụ
Trường học giữ hồ sơ vĩnh viễn về thành tích học tập của mỗi học sinh.The school keeps a permanent record of every student's academic performance.
Thư viện không có hồ sơ vĩnh viễn về tất cả các cuốn sách đã mượn.The library does not have a permanent record of all borrowed books.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh