Bản dịch của từ Permanent record trong tiếng Việt
Permanent record

Permanent record (Noun)
Một tài liệu hoặc tập tin được dự định giữ vĩnh viễn và không bị hủy bỏ.
A document or file that is intended to be kept indefinitely and not destroyed.
The school keeps a permanent record of every student's academic performance.
Trường học giữ hồ sơ vĩnh viễn về thành tích học tập của mỗi học sinh.
They do not destroy any permanent record of community service hours.
Họ không tiêu hủy bất kỳ hồ sơ vĩnh viễn nào về giờ phục vụ cộng đồng.
Is the permanent record for volunteers updated regularly at the center?
Hồ sơ vĩnh viễn cho các tình nguyện viên có được cập nhật thường xuyên tại trung tâm không?
Một tài khoản lịch sử hoặc tài liệu không thay đổi theo thời gian.
A historical account or documentation that remains unchanged over time.
The school keeps a permanent record of students' achievements and grades.
Trường học lưu trữ hồ sơ vĩnh viễn về thành tích và điểm số của học sinh.
They do not remove any permanent record from the community archives.
Họ không xóa bất kỳ hồ sơ vĩnh viễn nào từ lưu trữ cộng đồng.
Is there a permanent record of the town's historical events?
Có hồ sơ vĩnh viễn nào về các sự kiện lịch sử của thị trấn không?
Một hồ sơ chính thức được duy trì cho các mục đích pháp lý hoặc hành chính.
An official record that is maintained for legal or administrative purposes.
The school keeps a permanent record of every student's academic performance.
Trường học giữ hồ sơ vĩnh viễn về thành tích học tập của mỗi học sinh.
The library does not have a permanent record of all borrowed books.
Thư viện không có hồ sơ vĩnh viễn về tất cả các cuốn sách đã mượn.
Does the government maintain a permanent record of social services provided?
Chính phủ có giữ hồ sơ vĩnh viễn về các dịch vụ xã hội đã cung cấp không?