Bản dịch của từ Permanent record trong tiếng Việt
Permanent record
Noun [U/C]

Permanent record(Noun)
pɝˈmənənt ɹˈɛkɚd
pɝˈmənənt ɹˈɛkɚd
Ví dụ
02
Một ghi chép lịch sử hoặc tài liệu không thay đổi theo thời gian.
A historical account or document remains unchanged over time.
一段历经时间依然未变的历史记载或文献
Ví dụ
03
Một hồ sơ chính thức được lưu giữ để mục đích pháp lý hoặc hành chính.
An official record maintained for legal or administrative purposes.
这是为法律或行政目的而维护的正式档案。
Ví dụ
