Anh - Việt

Bản dịch của từ Permeant trong tiếng Việt

permeant

AdjectiveNoun

permeant (Adjective)

/pˈɝɹmint/
/pˈɝɹmint/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái không thay đổi theo thời gian; kéo dài, bền vững, luôn như cũ.

remaining constant or unchanging enduring.

Ví dụ
Tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội là vĩnh viễn.The impact of social media on society is permeant.
Nụ cười vĩnh viễn của cô ấy làm sáng bừng ngày của mọi người tại trung tâm cộng đồng.Her permeant smile brightened everyone's day at the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

permeant (Noun)

/pˈɝɹmint/
/pˈɝɹmint/
AI

Nghĩa 01

Một người cư trú, ở lại hoặc sống tại một nơi trong thời gian dài hoặc không xác định, thường là vĩnh viễn hoặc lâu dài.

a person who remains at a place for a lengthy or indefinite period.

Ví dụ
Tình nguyện viên trở thành một phần không thể thiếu tại trung tâm cộng đồng.The volunteer became a permeant fixture at the community center.
Người phụ nữ cao tuổi là cư dân cố định của viện dưỡng lão.The elderly lady was a permeant resident of the nursing home.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh