persecuting
persecuting (Verb)
Nghĩa 01 · Đối xử bất công, ngược đãi hoặc làm hại ai đó trong một thời gian dài vì lý do chủng tộc, tôn giáo, quan điểm chính trị hoặc niềm tin của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của persecuting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | persecute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | persecuted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | persecuted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | persecutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | persecuting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "persecuting" là thể hiện hình thức hiện tại của động từ "persecute", có nghĩa là hành hạ, áp bức hoặc gây khó khăn cho một nhóm người hoặc cá nhân do tín ngưỡng, chủng tộc hay quan điểm khác biệt. Ở cả hai hình thức Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và sử dụng tương tự, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu. Trong ngữ cảnh, nó thường được áp dụng trong lĩnh vực nhân quyền, luật pháp và xã hội học, để chỉ các hành động tra tấn hoặc kỳ thị.