Bản dịch của từ Persistent fever trong tiếng Việt

Persistent fever

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persistent fever(Phrase)

pəsˈɪstənt fˈiːvɐ
pɝˈsɪstənt ˈfivɝ
01

Cơn sốt không giảm sau vài ngày.

A fever that does not go away after a few days

Ví dụ
02

Nhiệt độ cao kéo dài liên tục.

A continuous high temperature that lasts for a long time

Ví dụ
03

Một triệu chứng thường liên quan đến các bệnh hoặc nhiễm trùng mạn tính.

A symptom often associated with chronic infections or illnesses

Ví dụ