Bản dịch của từ Person unable to swim trong tiếng Việt

Person unable to swim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Person unable to swim(Phrase)

pˈɜːsən jˈuːnəbəl tˈuː swˈɪm
ˈpɝsən ˈjunəbəɫ ˈtoʊ ˈswɪm
01

Một người chưa bao giờ học bơi.

Someone who has never learned how to swim

Ví dụ
02

Một người không biết bơi do thiếu luyện tập hoặc kinh nghiệm.

An individual who cannot swim due to lack of training or experience

Ví dụ
03

Một người không biết bơi

A person who lacks the ability to swim

Ví dụ