Bản dịch của từ Personal automobile trong tiếng Việt

Personal automobile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal automobile(Noun)

pˈɜːsənəl ˈɔːtəmˌəʊbaɪl
ˈpɝsənəɫ oʊˈtoʊmoʊˌbiɫ
01

Một phương tiện được thiết kế để vận chuyển hành khách, thường có bốn bánh.

A vehicle designed for the transportation of passengers typically with four wheels

Ví dụ
02

Một chiếc xe hơi cá nhân chủ yếu được sử dụng cho mục đích cá nhân.

An individualowned car used mainly for personal use

Ví dụ
03

Một phương tiện giao thông mà tài xế và hành khách đều ngồi bên trong.

A motor vehicle in which the driver and passengers are seated

Ví dụ