Bản dịch của từ Personal communication trong tiếng Việt
Personal communication

Personal communication(Noun)
Sự trao đổi thông tin giữa các cá nhân thường mang tính tự nhiên và trực tiếp.
Information sharing between individuals is often informal and goes directly.
个人之间的信息交流通常非正式且直接。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giao tiếp cá nhân (personal communication) đề cập đến quy trình trao đổi thông tin giữa các cá nhân mà không thông qua các kênh truyền thông đại chúng hoặc chính thức. Các hình thức phổ biến bao gồm trò chuyện trực tiếp, điện thoại, email cá nhân hoặc tin nhắn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "giao tiếp cá nhân" có thể đề cập đến sự tương tác hơn là thông tin trao đổi trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Giao tiếp cá nhân (personal communication) đề cập đến quy trình trao đổi thông tin giữa các cá nhân mà không thông qua các kênh truyền thông đại chúng hoặc chính thức. Các hình thức phổ biến bao gồm trò chuyện trực tiếp, điện thoại, email cá nhân hoặc tin nhắn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "giao tiếp cá nhân" có thể đề cập đến sự tương tác hơn là thông tin trao đổi trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.
