Bản dịch của từ Personal control trong tiếng Việt
Personal control

Personal control(Noun)
Một cảm giác sở hữu và trách nhiệm về hành động của chính mình cũng như hậu quả của chúng.
A sense of ownership and responsibility for one's actions and their consequences.
拥有感以及对自己行为及其后果的责任感
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Personal control" là khái niệm đề cập đến khả năng của một cá nhân trong việc quản lý cảm xúc, hành vi và suy nghĩ của mình nhằm đạt được mục tiêu mong muốn. Khái niệm này thường liên quan đến tâm lý học và lý thuyết hành vi. Ở cả Anh và Mỹ, "personal control" được sử dụng tương tự nhau trong cả văn viết và văn nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
"Personal control" là khái niệm đề cập đến khả năng của một cá nhân trong việc quản lý cảm xúc, hành vi và suy nghĩ của mình nhằm đạt được mục tiêu mong muốn. Khái niệm này thường liên quan đến tâm lý học và lý thuyết hành vi. Ở cả Anh và Mỹ, "personal control" được sử dụng tương tự nhau trong cả văn viết và văn nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
