Bản dịch của từ Personal downfall trong tiếng Việt

Personal downfall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal downfall(Noun)

pˈɜːsənəl dˈaʊnfɔːl
ˈpɝsənəɫ ˈdaʊnˌfɔɫ
01

Một trường hợp không đạt được kết quả mong muốn trong các vấn đề cá nhân.

An instance of failing to achieve a desired or expected outcome in personal matters

Ví dụ
02

Sự suy giảm trong cuộc sống cá nhân hoặc sự nghiệp của một người.

A decline in ones personal life or career

Ví dụ
03

Một sự mất mát về danh tiếng, uy tín cá nhân hoặc phẩm giá.

A loss of personal status reputation or dignity

Ví dụ