Bản dịch của từ Personal id trong tiếng Việt

Personal id

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal id(Noun)

pˈɜːsənəl ˈɪd
ˈpɝsənəɫ ˈɪd
01

Giấy tờ tùy thân xác nhận danh tính của một người

An identification document that establishes a person's identity.

用以证明个人身份的身份证件

Ví dụ
02

Một số duy nhất hoặc mã được gán cho từng cá nhân để xác định danh tính

Some unique codes are assigned to individuals for identification purposes.

一些唯一的代码被赋予某个人,以便于识别

Ví dụ
03

Thẻ hoặc tài liệu chứa thông tin cá nhân dùng để xác thực

A card or document containing personal information used for verification.

用于身份验证的个人信息卡片或文件

Ví dụ