Bản dịch của từ Personal interview trong tiếng Việt
Personal interview
Noun [U/C]

Personal interview(Noun)
pɝˈsɨnəl ˈɪntɚvjˌu
pɝˈsɨnəl ˈɪntɚvjˌu
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây là phương pháp nghiên cứu trong đó người hỏi lần lượt đặt câu hỏi cho người trả lời trong một môi trường thân mật, thường mang tính không chính thức.
This is a research method where an interviewer asks questions to a respondent in a personal, usually comfortable, setting.
这是一种研究方法,其中一个面试者在一个私人的、通常令人放松的环境中向被访者提问。
Ví dụ
