Bản dịch của từ Personal training trong tiếng Việt
Personal training
Noun [U/C]

Personal training(Noun)
pˈɜːsənəl trˈeɪnɪŋ
ˈpɝsənəɫ ˈtreɪnɪŋ
01
Một chương trình được thiết kế riêng cho từng cá nhân nhằm nâng cao sức khỏe hoặc khả năng thể thao.
A tailored program created for an individual to improve fitness or athletic performance
Ví dụ
02
Một buổi tập mà huấn luyện viên cá nhân hướng dẫn và chỉ dẫn về cách tập luyện.
A session where a personal trainer provides guidance and instruction for exercise
Ví dụ
