Bản dịch của từ Personal training trong tiếng Việt
Personal training
Noun [U/C]

Personal training(Noun)
pˈɜːsənəl trˈeɪnɪŋ
ˈpɝsənəɫ ˈtreɪnɪŋ
Ví dụ
02
Việc huấn luyện cá nhân hoặc nhóm trong thể dục thể thao, thường có huấn luyện viên riêng.
Training involves individuals or groups engaging in exercise, often under the guidance of a personal trainer.
这是一项个人或团队的锻炼活动,通常由私人教练指导进行。
Ví dụ
03
Chương trình cá nhân hóa dành riêng cho từng người, nhằm nâng cao thể lực hoặc thành tích thể thao.
A tailored program designed for each individual to improve health or athletic performance.
为个人量身定制的运动计划,旨在提升体能或运动表现
Ví dụ
