Bản dịch của từ Personal use trong tiếng Việt

Personal use

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal use(Noun)

pˈɜːsənəl jˈuːz
ˈpɝsənəɫ ˈjuz
01

Hành động sử dụng một cái gì đó

The action of using something

Ví dụ
02

Mục đích hoặc chức năng cụ thể của một cái gì đó

Particular purpose or function of something

Ví dụ
03

Sử dụng một cái gì đó vì lợi ích hoặc quyền lợi cá nhân.

Use of something for ones private benefit or interest

Ví dụ