Bản dịch của từ Personalized learning plan trong tiếng Việt

Personalized learning plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personalized learning plan(Noun)

pˈɜːsənəlˌaɪzd lˈɜːnɪŋ plˈæn
ˈpɝsənəˌɫaɪzd ˈɫɝnɪŋ ˈpɫæn
01

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống trong giáo dục, kết hợp các phương pháp giảng dạy và mục tiêu học tập được tùy chỉnh phù hợp.

A systematic approach to education that includes tailored teaching methods and personalized learning objectives.

采用系统性的方法进行教育,包括个性化的教学方法和学习目标。

Ví dụ
02

Một khung giáo dục phù hợp với từng nhu cầu, sở thích và phong cách học tập riêng của học sinh.

An education framework tailored to each student's needs, interests, and learning style.

这是一个符合每个学生学习需求、兴趣和习惯的教育框架。

Ví dụ
03

Chiến lược nhằm nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của học sinh thông qua giảng dạy cá nhân hóa.

A strategy designed to enhance student engagement and learning outcomes through personalized instruction.

一种通过个性化教学提高学生参与度和学习成果的策略

Ví dụ