Bản dịch của từ Personalized marketing trong tiếng Việt

Personalized marketing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personalized marketing(Noun)

pˈɜːsənəlˌaɪzd mˈɑːkɪtɪŋ
ˈpɝsənəˌɫaɪzd ˈmɑrkətɪŋ
01

Một kỹ thuật được sử dụng trong marketing để tạo ra trải nghiệm hấp dẫn và phù hợp hơn cho khách hàng bằng cách sử dụng dữ liệu cá nhân của họ.

A technique employed in marketing to create a more engaging and relevant experience for customers by using their personal data

Ví dụ
02

Việc tùy chỉnh các hoạt động tiếp thị theo nhu cầu, sở thích hoặc hành vi cụ thể của từng khách hàng.

The practice of customizing marketing efforts to the specific needs preferences or behaviors of individual customers

Ví dụ
03

Một chiến lược tiếp thị sử dụng dữ liệu để điều chỉnh quảng cáo và thông điệp cho từng người tiêu dùng dựa trên sở thích và hành vi của họ.

A marketing strategy that uses data to tailor advertisements and messages to individual consumers based on their preferences and behaviors

Ví dụ