persuasiveness
Noun
persuasiveness (Noun)
/pɚˈsweɪ.sɪv.nəs/
/pɚˈsweɪ.sɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Sự thuyết phục của bài phát biểu đã ảnh hưởng đến nhiều cử tri trong cuộc bầu cử.The persuasiveness of her speech influenced many voters in the election.
Sự thuyết phục của anh ấy không thuyết phục được ủy ban phê duyệt dự án.His persuasiveness did not convince the committee to approve the project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính thuyết phục (persuasiveness) là khả năng ảnh hưởng đến tư duy hoặc hành động của người khác thông qua lý luận hoặc cảm xúc. Từ này có nguồn gốc từ động từ "persuade", trong khi dạng danh từ tương tự là "persuasion". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "persuasiveness" được sử dụng tương đương mà không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai phiên bản, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến sự trau chuốt trong lập luận, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng tập trung vào hiệu quả thực tiễn của sự thuyết phục.