Bản dịch của từ Petty expenditure trong tiếng Việt

Petty expenditure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petty expenditure(Noun)

pˈɛti ɛkspˈɛndɪtʃɐ
ˈpɛti ɛkˈspɛndɪtʃɝ
01

Một khoản tiền nhỏ hoặc không đáng kể được chi tiêu

An insignificant amount of money is spent.

一笔不多甚至微不足道的款项被花掉了。

Ví dụ
02

Những khoản chi tiêu nhỏ không ảnh hưởng lớn đến kế hoạch tài chính chung.

Small expenses don't significantly impact the overall financial plan.

一些对整体财务规划影响不大的小额支出

Ví dụ
03

Các khoản chi nhỏ không đáng kể so với ngân sách hoặc danh mục lớn hơn

The costs are considered negligible compared to the larger budget or portfolio.

与较大的预算或类别相比,被认为微不足道的开支

Ví dụ