Bản dịch của từ Petty medical issue trong tiếng Việt

Petty medical issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petty medical issue(Noun)

pˈɛti mˈɛdɪkəl ˈɪʃuː
ˈpɛti ˈmɛdɪkəɫ ˈɪʃu
01

Một vấn đề y tế nhỏ hoặc không quan trọng

A minor or unimportant medical problem

Ví dụ
02

Một phàn nàn nhỏ về sức khỏe

A trivial complaint regarding health

Ví dụ
03

Một vấn đề sức khỏe nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.

An inconsequential or smallscale health issue

Ví dụ