Bản dịch của từ Phagocyte trong tiếng Việt

Phagocyte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phagocyte(Noun)

fˈægəsaɪt
fˈægəsaɪt
01

Một loại tế bào trong cơ thể có khả năng nuốt và tiêu hóa vi khuẩn, mảnh vụn tế bào và các hạt nhỏ khác để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.

A type of cell within the body capable of engulfing and absorbing bacteria and other small cells and particles.

一种能够吞噬细菌和小颗粒的细胞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ