Bản dịch của từ Phantomize trong tiếng Việt

Phantomize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phantomize(Verb)

fˈæntəmˌaɪz
fˈæntəmˌaɪz
01

Biến thành hình bóng (ma/phantom); làm cho điều gì đó trở nên như một bóng mờ, hoặc giải thích/giảm nhẹ một sự việc bằng cách diễn giải theo nghĩa tinh thần, tượng trưng để làm nó kém thực tế, kém quan trọng.

To make a phantom of reduce to a phantom specifically to explain away by interpreting in a spiritual or figurative sense.

使成为幻影,通过精神或象征意义来解释

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh