Bản dịch của từ Phenolphthalein trong tiếng Việt

Phenolphthalein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenolphthalein(Noun)

fˌinɑlfθˈeɪlən
fˌinɑlfθˈeɪlən
01

Một chất rắn dạng tinh thể không màu, khi hòa vào dung dịch kiềm thì chuyển thành màu hồng; được dùng làm chỉ thị axit–bazơ trong thí nghiệm và trước đây từng được dùng làm thuốc xổ (lợi tiểu/thuốc nhuận tràng).

A colourless crystalline solid pink in alkaline solution used as an acidbase indicator and medicinally as a laxative.

无色结晶固体,碱性溶液中呈粉红色,作为酸碱指示剂和药用泻药。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh