Bản dịch của từ Phenolphthalein trong tiếng Việt
Phenolphthalein

Phenolphthalein(Noun)
Một chất rắn dạng tinh thể không màu, khi hòa vào dung dịch kiềm thì chuyển thành màu hồng; được dùng làm chỉ thị axit–bazơ trong thí nghiệm và trước đây từng được dùng làm thuốc xổ (lợi tiểu/thuốc nhuận tràng).
A colourless crystalline solid pink in alkaline solution used as an acid–base indicator and medicinally as a laxative.
无色结晶固体,碱性溶液中呈粉红色,作为酸碱指示剂和药用泻药。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phenolphthalein là một hợp chất hữu cơ, thường được sử dụng như một chỉ thị pH trong hóa học. Nó chuyển từ không màu sang hồng trong môi trường kiềm và được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm acid-bazơ. Trong tiếng Anh, chữ viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến sở thích cá nhân về thuật ngữ hóa học.
Từ "phenolphthalein" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "phenol" chỉ một loại hợp chất thơm, và "phthalein" xuất phát từ từ Greek "phthalein", có nghĩa là "thay đổi màu". Phân tử này được phát hiện vào thế kỷ 19 và đã trở thành một chỉ thị pH quan trọng trong hóa học. Sự liên kết giữa cấu trúc hóa học và khả năng thay đổi màu sắc của nó khi tiếp xúc với các dung dịch axit hoặc bazo đã dẫn đến ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực phân tích và giáo dục hóa học.
Từ "phenolphthalein" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và phần viết, liên quan đến các chủ đề khoa học và hóa học. Trong bối cảnh hóa học, phenolphthalein thường được sử dụng như một chỉ thị pH trong các phép thử axit-bazơ, cung cấp thông tin về sự thay đổi độ pH của dung dịch. Từ này cũng có thể gặp trong tài liệu giáo dục và nghiên cứu liên quan đến hóa học, đặc biệt trong các bài giảng về dung dịch và công thức hóa học.
Phenolphthalein là một hợp chất hữu cơ, thường được sử dụng như một chỉ thị pH trong hóa học. Nó chuyển từ không màu sang hồng trong môi trường kiềm và được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm acid-bazơ. Trong tiếng Anh, chữ viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến sở thích cá nhân về thuật ngữ hóa học.
Từ "phenolphthalein" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "phenol" chỉ một loại hợp chất thơm, và "phthalein" xuất phát từ từ Greek "phthalein", có nghĩa là "thay đổi màu". Phân tử này được phát hiện vào thế kỷ 19 và đã trở thành một chỉ thị pH quan trọng trong hóa học. Sự liên kết giữa cấu trúc hóa học và khả năng thay đổi màu sắc của nó khi tiếp xúc với các dung dịch axit hoặc bazo đã dẫn đến ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực phân tích và giáo dục hóa học.
Từ "phenolphthalein" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và phần viết, liên quan đến các chủ đề khoa học và hóa học. Trong bối cảnh hóa học, phenolphthalein thường được sử dụng như một chỉ thị pH trong các phép thử axit-bazơ, cung cấp thông tin về sự thay đổi độ pH của dung dịch. Từ này cũng có thể gặp trong tài liệu giáo dục và nghiên cứu liên quan đến hóa học, đặc biệt trong các bài giảng về dung dịch và công thức hóa học.
