philanthropically
Adverb
philanthropically (Adverb)
/fˌɪlənθɹˈɑpɨkəli/
/fˌɪlənθɹˈɑpɨkəli/
AI
Ví dụ
Bill Gates hỗ trợ nhiều sáng kiến y tế toàn cầu một cách từ thiện mỗi năm.Bill Gates philanthropically supports many global health initiatives every year.
Cô ấy không đóng góp từ thiện cho các tổ chức thiếu minh bạch.She does not philanthropically contribute to charities that lack transparency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "philanthropically" là trạng từ chỉ hành động hoặc thái độ liên quan đến việc thực hiện hoạt động từ thiện, nhằm cải thiện đời sống cộng đồng và hỗ trợ những người kém may mắn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, "philanthropically" có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ, phản ánh một văn hóa coi trọng sự từ thiện và trách nhiệm xã hội.