Bản dịch của từ Philia trong tiếng Việt
Philia

Philia (Noun)
Danh từ chỉ cảm giác thích, ưa thích hoặc sự có thiện cảm đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ) một rối loạn tâm lý, chỉ xu hướng hoặc cảm xúc ưa thích không hợp lý và quá mức đối với một vật, hành vi hoặc ý tưởng nào đó.
(countable) a psychological disorder characterized by an irrational favorable disposition towards something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một từ gốc Hy Lạp chỉ tình bạn hoặc tình cảm bạn bè; biểu thị mối quan hệ thân thiết, quý mến giữa những người bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Philia" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ tình cảm, tình bạn hay sự yêu mến giữa con người với nhau. Trong ngữ cảnh triết học, "philia" thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ thân thiết, dựa trên sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. "Philia" thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về tình bạn và tình yêu platonic.
"Philia" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ tình cảm, tình bạn hay sự yêu mến giữa con người với nhau. Trong ngữ cảnh triết học, "philia" thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ thân thiết, dựa trên sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. "Philia" thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về tình bạn và tình yêu platonic.
