philosophic
philosophic (Adjective)
Nghĩa 01 · Tính từ chỉ thái độ hoặc cách suy nghĩ điềm tĩnh, suy tư sâu sắc về các vấn đề lớn (như ý nghĩa cuộc sống, đạo lý, bản chất con người). Đồng nghĩa với "philosophical" trong tiếng Anh: khoan thứ, suy tư, mang tính triết lý.
Tính từ chỉ thái độ hoặc cách suy nghĩ điềm tĩnh, suy tư sâu sắc về các vấn đề lớn (như ý nghĩa cuộc sống, đạo lý, bản chất con người). Đồng nghĩa với "philosophical" trong tiếng Anh: khoan thứ, suy tư, mang tính triết lý.
Synonym of philosophical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của philosophic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
philosophic triết học | more philosophic triết học hơn | most philosophic triết học nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "philosophic" là tính từ, diễn tả đặc tính liên quan đến triết học, nêu bật khả năng tư duy sâu sắc và phân tích lý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hơn là miêu tả người dùng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng có cách sử dụng tương tự nhưng thường kèm theo các biến thể như "philosophical" có nghĩa rộng hơn, ám chỉ đến sự suy tư rộng và phản tư về đời sống và ý nghĩa.