Anh - Việt

Bản dịch của từ Phonation trong tiếng Việt

phonation

NounVerb

phonation (Noun)

/foʊnˈeɪʃn/
/foʊnˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh phát ra khi một người hoặc động vật nói, hát hoặc tạo tiếng — tức là hành động tạo giọng nói/âm thanh.

the sound or sounds made by a person or animal speaking or singing.

Ví dụ
Âm thanh của cô ấy trong bài phát biểu rất rõ ràng và hấp dẫn.Her phonation during the speech was clear and engaging for everyone.
Âm thanh của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả tại sự kiện xã hội.His phonation did not impress the audience at the social event.

phonation (Verb)

/foʊnˈeɪʃn/
/foʊnˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh bằng giọng nói (khi sử dụng thanh quản và bộ phận phát âm để phát âm).

the act or process of producing vocal sounds.

Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện khả năng phát âm xuất sắc trong bài phát biểu tại cuộc họp cộng đồng.She demonstrated excellent phonation during her speech at the community meeting.
Anh ấy đã không luyện tập phát âm trước bài thuyết trình về các vấn đề xã hội.He did not practice phonation before his presentation on social issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh