Bản dịch của từ Phonation trong tiếng Việt

Phonation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phonation (Noun)

01

Âm thanh hoặc âm thanh được tạo ra bởi một người hoặc động vật nói hoặc hát.

The sound or sounds made by a person or animal speaking or singing.

Ví dụ

Her phonation during the speech was clear and engaging for everyone.

Âm thanh của cô ấy trong bài phát biểu rất rõ ràng và hấp dẫn.

His phonation did not impress the audience at the social event.

Âm thanh của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả tại sự kiện xã hội.

Did you notice her phonation while she spoke about social issues?

Bạn có nhận thấy âm thanh của cô ấy khi nói về các vấn đề xã hội không?

Phonation (Verb)

01

Hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh.

The act or process of producing vocal sounds.

Ví dụ

She demonstrated excellent phonation during her speech at the community meeting.

Cô ấy đã thể hiện khả năng phát âm xuất sắc trong bài phát biểu tại cuộc họp cộng đồng.

He did not practice phonation before his presentation on social issues.

Anh ấy đã không luyện tập phát âm trước bài thuyết trình về các vấn đề xã hội.

Did you notice her phonation while discussing the local charity event?

Bạn có nhận thấy cách phát âm của cô ấy khi thảo luận về sự kiện từ thiện địa phương không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Phonation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Phonation

Không có idiom phù hợp