phonation
NounVerb
phonation (Noun)
/foʊnˈeɪʃn/
/foʊnˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Âm thanh của cô ấy trong bài phát biểu rất rõ ràng và hấp dẫn.Her phonation during the speech was clear and engaging for everyone.
Âm thanh của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả tại sự kiện xã hội.His phonation did not impress the audience at the social event.
phonation (Verb)
/foʊnˈeɪʃn/
/foʊnˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện khả năng phát âm xuất sắc trong bài phát biểu tại cuộc họp cộng đồng.She demonstrated excellent phonation during her speech at the community meeting.
Anh ấy đã không luyện tập phát âm trước bài thuyết trình về các vấn đề xã hội.He did not practice phonation before his presentation on social issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phonation là quá trình tạo âm thanh bằng cách sử dụng thanh quản, nơi hình thành âm thanh thông qua sự rung động của dây thanh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về giọng nói và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "phonation" được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết, mà không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm. Phonation đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển khả năng nói và diễn đạt của con người.