Bản dịch của từ Phonation trong tiếng Việt
Phonation

Phonation (Noun)
Her phonation during the speech was clear and engaging for everyone.
Âm thanh của cô ấy trong bài phát biểu rất rõ ràng và hấp dẫn.
His phonation did not impress the audience at the social event.
Âm thanh của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả tại sự kiện xã hội.
Did you notice her phonation while she spoke about social issues?
Bạn có nhận thấy âm thanh của cô ấy khi nói về các vấn đề xã hội không?
Phonation (Verb)
She demonstrated excellent phonation during her speech at the community meeting.
Cô ấy đã thể hiện khả năng phát âm xuất sắc trong bài phát biểu tại cuộc họp cộng đồng.
He did not practice phonation before his presentation on social issues.
Anh ấy đã không luyện tập phát âm trước bài thuyết trình về các vấn đề xã hội.
Did you notice her phonation while discussing the local charity event?
Bạn có nhận thấy cách phát âm của cô ấy khi thảo luận về sự kiện từ thiện địa phương không?
Họ từ
Phonation là quá trình tạo âm thanh bằng cách sử dụng thanh quản, nơi hình thành âm thanh thông qua sự rung động của dây thanh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về giọng nói và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "phonation" được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết, mà không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm. Phonation đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển khả năng nói và diễn đạt của con người.
Từ "phonation" xuất phát từ tiếng Latin "phonatio", có nghĩa là "sự phát âm" từ gốc "phonare", nghĩa là "phát ra âm thanh". Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 14 trong tiếng Anh và được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và âm học. Đến nay, "phonation" được định nghĩa là quá trình tạo ra âm thanh trong giọng nói, thể hiện rõ sự liên quan giữa gốc từ và nghĩa đương thời.
Từ "phonation" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến âm học và ngôn ngữ học. Trong bối cảnh rộng hơn, thuật ngữ này được sử dụng trong các nghiên cứu về giọng nói và phát âm, thường liên quan đến việc sản xuất âm thanh khi nói. Các tình huống sử dụng từ này bao gồm bài giảng về giáo dục âm thanh và thảo luận trong các nghiên cứu ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp