Bản dịch của từ Phorate trong tiếng Việt
Phorate

Phorate(Noun)
Một loại thuốc trừ sâu hữu cơ photphat dùng cho đất và cây, có tác dụng hệ thống (được cây hút và phân bố trong mô cây) để diệt nhiều loại côn trùng. Đây là chất rất độc, có thể gây ngộ độc cho người khi tiếp xúc trực tiếp hoặc nuốt phải.
An organophosphorus systemic and soil insecticide that is effective against a wide range of insects and is also poisonous to humans on contact or ingestion OOdiethylSethylthiomethylphosphorodithioate C₂H₅O₂PS·S·CH₂SC₂H₅.
一种有机磷杀虫剂,能有效对抗多种昆虫,对人类有毒。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phorate là một hợp chất hóa học thuộc nhóm organophosphate, chủ yếu được sử dụng làm thuốc trừ sâu trong nông nghiệp. Nó có khả năng tác động đến hệ thần kinh của côn trùng bằng cách ức chế enzym acetylcholinesterase, từ đó gây ra sự tích tụ acetylcholine trong synapse. Phorate có thể gây độc cho cả sinh vật không mong muốn và con người, dẫn đến những lo ngại về an toàn thực phẩm và môi trường. Việc sử dụng phorate đang bị kiểm soát chặt chẽ tại nhiều quốc gia.
Từ "phorate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "phora", trong đó "phor-" có nghĩa là "mang" hay "chuyển". Nó được hình thành từ gốc "pherein" trong tiếng Hy Lạp, cũng có ý nghĩa tương tự. "Phorate" được sử dụng để chỉ một loại thuốc trừ sâu thuộc nhóm carbamate, thường được áp dụng trong nông nghiệp để kiểm soát côn trùng. Từ này phản ánh chức năng của hợp chất trong việc "mang" sự bảo vệ cho cây trồng bằng cách tiêu diệt dịch hại.
Từ "phorate" là một loại thuốc trừ sâu, được sử dụng chủ yếu trong nông nghiệp. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là rất thấp, vì nội dung bài thi tập trung vào các chủ đề phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết khoa học, tài liệu nông nghiệp hoặc thảo luận về an toàn hóa chất. Do tính chuyên ngành, khả năng gặp từ này trong văn bản hàng ngày là rất hạn chế.
Phorate là một hợp chất hóa học thuộc nhóm organophosphate, chủ yếu được sử dụng làm thuốc trừ sâu trong nông nghiệp. Nó có khả năng tác động đến hệ thần kinh của côn trùng bằng cách ức chế enzym acetylcholinesterase, từ đó gây ra sự tích tụ acetylcholine trong synapse. Phorate có thể gây độc cho cả sinh vật không mong muốn và con người, dẫn đến những lo ngại về an toàn thực phẩm và môi trường. Việc sử dụng phorate đang bị kiểm soát chặt chẽ tại nhiều quốc gia.
Từ "phorate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "phora", trong đó "phor-" có nghĩa là "mang" hay "chuyển". Nó được hình thành từ gốc "pherein" trong tiếng Hy Lạp, cũng có ý nghĩa tương tự. "Phorate" được sử dụng để chỉ một loại thuốc trừ sâu thuộc nhóm carbamate, thường được áp dụng trong nông nghiệp để kiểm soát côn trùng. Từ này phản ánh chức năng của hợp chất trong việc "mang" sự bảo vệ cho cây trồng bằng cách tiêu diệt dịch hại.
Từ "phorate" là một loại thuốc trừ sâu, được sử dụng chủ yếu trong nông nghiệp. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là rất thấp, vì nội dung bài thi tập trung vào các chủ đề phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết khoa học, tài liệu nông nghiệp hoặc thảo luận về an toàn hóa chất. Do tính chuyên ngành, khả năng gặp từ này trong văn bản hàng ngày là rất hạn chế.
