ingestion
ingestion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động ăn, uống hoặc nuốt một chất gì đó vào cơ thể bằng miệng — ví dụ ăn thức ăn, uống nước hoặc nuốt thuốc. Thường được coi là bước đầu tiên của quá trình tiêu hoá.
The action of ingesting, or consuming something orally, whether it be food, drink, medicine, or other substance. It is usually referred to as the first step of digestion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ingestion" chỉ hành động đưa một chất hoặc thức ăn vào cơ thể, thường qua miệng. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng phiên âm và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y khoa, "ingestion" có thể ám chỉ đến việc tiêu thụ chất độc hoặc thuốc.