Bản dịch của từ Ingestion trong tiếng Việt
Ingestion

Ingestion (Noun)
The ingestion of foreign objects into the jet engine caused a malfunction.
Việc nuốt vật lạ vào động cơ phản lực đã gây ra sự cố.
The pilot reported an issue with the ingestion of debris during takeoff.
Phi công đã báo cáo vấn đề với việc nuốt phải các mảnh vỡ trong quá trình cất cánh.
The investigation revealed that the ingestion of a bird led to the engine failure.
Cuộc điều tra cho thấy việc nuốt phải một con chim đã dẫn đến hỏng động cơ.
Hành động ăn hoặc tiêu thụ một thứ gì đó bằng đường miệng, cho dù đó là thức ăn, đồ uống, thuốc hay chất khác. nó thường được gọi là bước đầu tiên của quá trình tiêu hóa.
The action of ingesting, or consuming something orally, whether it be food, drink, medicine, or other substance. it is usually referred to as the first step of digestion.
Proper ingestion of nutrients is crucial for overall health.
Việc hấp thụ đúng chất dinh dưỡng là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.
Healthy eating habits promote good ingestion of essential vitamins and minerals.
Thói quen ăn uống lành mạnh thúc đẩy quá trình tiêu hóa tốt các vitamin và khoáng chất thiết yếu.
Overeating can lead to digestive issues due to excessive food ingestion.
Ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa do ăn quá nhiều thức ăn.
Họ từ
Từ "ingestion" chỉ hành động đưa một chất hoặc thức ăn vào cơ thể, thường qua miệng. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng phiên âm và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y khoa, "ingestion" có thể ám chỉ đến việc tiêu thụ chất độc hoặc thuốc.
Từ "ingestion" xuất phát từ gốc Latin "ingerere", với nghĩa là "đưa vào" hoặc "nhét vào". Trong đó, tiền tố "in-" mang nghĩa "vào" và "gerere" có nghĩa là "mang" hoặc "đưa". Qua thời gian, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để chỉ quá trình hấp thụ thức ăn hoặc chất lỏng vào cơ thể. Nghĩa hiện tại của "ingestion" vẫn giữ nguyên tinh thần của gốc từ, phản ánh hành động đưa các chất cần thiết vào trong cơ thể để phục vụ cho chức năng sinh lý.
Từ "ingestion" ít được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng nó có thể xuất hiện trong phần Writing và Speaking liên quan đến các chủ đề về dinh dưỡng hoặc sức khỏe. Trong ngữ cảnh này, "ingestion" đề cập đến quá trình tiêu thụ thực phẩm hoặc chất lỏng. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong văn bản y học hoặc sinh học để mô tả cách mà cơ thể tiếp nhận các chất dinh dưỡng. Từ này cũng phổ biến trong các nghiên cứu về hành vi ăn uống và sinh lý học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


