Anh - Việt

Bản dịch của từ Ingestion trong tiếng Việt

ingestion

Noun

ingestion (Noun)

/ɪndʒˈɛstʃn̩/
/ɪndʒˈɛstʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hút hoặc nuốt vật thể vào trong động cơ phản lực (ví dụ: khi động cơ hút phải chim, đá hoặc mảnh vỡ), gây nguy hiểm hoặc hỏng hóc động cơ.

(by extension) The act of ingesting something into a jet engine.

Ví dụ
Việc nuốt vật lạ vào động cơ phản lực đã gây ra sự cố.The ingestion of foreign objects into the jet engine caused a malfunction.
Phi công đã báo cáo vấn đề với việc nuốt phải các mảnh vỡ trong quá trình cất cánh.The pilot reported an issue with the ingestion of debris during takeoff.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động ăn, uống hoặc nuốt một chất gì đó vào cơ thể bằng miệng — ví dụ ăn thức ăn, uống nước hoặc nuốt thuốc. Thường được coi là bước đầu tiên của quá trình tiêu hoá.

The action of ingesting, or consuming something orally, whether it be food, drink, medicine, or other substance. It is usually referred to as the first step of digestion.

Ví dụ
Việc hấp thụ đúng chất dinh dưỡng là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.Proper ingestion of nutrients is crucial for overall health.
Thói quen ăn uống lành mạnh thúc đẩy quá trình tiêu hóa tốt các vitamin và khoáng chất thiết yếu.Healthy eating habits promote good ingestion of essential vitamins and minerals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh