photo-etching
photo-etching (Noun)
Nghĩa 01
Công nghệ sản xuất và Điện tử. Một kỹ thuật sản xuất trong đó bề mặt được phủ một chất quang dẫn và sau đó được chiếu sáng qua một mặt nạ có hoa văn mong muốn và được khắc chọn lọc, được sử dụng để chế tạo các vật thể có chi tiết tinh xảo như mạch in và vi công cụ.
Manufacturing Technology and Electronics A manufacturing technique in which a surface is coated with a photoresist and then illuminated through a mask bearing the desired pattern and selectively etched used for making finely detailed objects such as printed circuits and microtools.
Nghĩa 02
Quá trình in trong đó hình ảnh được chuyển lên bản in bằng phương pháp nhiếp ảnh rồi ăn mòn (etching) lên bản in; cũng chỉ bản in hoặc tấm bản được tạo theo cách này (ví dụ: photogravure, photoengraving, photolithography).
Printing A process by which an image is photographically transferred to a printing plate and then etched as in photoengraving photogravure and photolithography a plate or print made in this way.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Photo-etching, hay còn gọi là ảnh khắc, là một kỹ thuật in ấn sử dụng ánh sáng để tạo ra hình ảnh trên bề mặt kim loại. Quá trình này bao gồm việc phủ một lớp nhựa cảm quang lên bề mặt kim loại, sau đó chiếu sáng và khắc bằng axit để tạo ra hình ảnh. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc công nghiệp.