Anh - Việt

Bản dịch của từ Photo-etching trong tiếng Việt

photo-etching

Noun

photo-etching (Noun)

/fˌoʊtˈoʊtʃɨŋ/
/fˌoʊtˈoʊtʃɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Công nghệ sản xuất và Điện tử. Một kỹ thuật sản xuất trong đó bề mặt được phủ một chất quang dẫn và sau đó được chiếu sáng qua một mặt nạ có hoa văn mong muốn và được khắc chọn lọc, được sử dụng để chế tạo các vật thể có chi tiết tinh xảo như mạch in và vi công cụ.

Manufacturing Technology and Electronics A manufacturing technique in which a surface is coated with a photoresist and then illuminated through a mask bearing the desired pattern and selectively etched used for making finely detailed objects such as printed circuits and microtools.

Ví dụ
Photo-etching rất quan trọng trong việc tạo ra bảng mạch in chi tiết.Photo-etching is essential for creating detailed printed circuit boards.
Nhiều sinh viên không hiểu vai trò của photo-etching trong công nghệ.Many students do not understand photo-etching's role in technology.

Nghĩa 02

Quá trình in trong đó hình ảnh được chuyển lên bản in bằng phương pháp nhiếp ảnh rồi ăn mòn (etching) lên bản in; cũng chỉ bản in hoặc tấm bản được tạo theo cách này (ví dụ: photogravure, photoengraving, photolithography).

Printing A process by which an image is photographically transferred to a printing plate and then etched as in photoengraving photogravure and photolithography a plate or print made in this way.

Ví dụ
Photo-etching rất phổ biến trong các triển lãm nghệ thuật hiện đại ở New York.Photo-etching is popular in modern art exhibitions like those in New York.
Nhiều nghệ sĩ không sử dụng photo-etching cho các tác phẩm bình luận xã hội.Many artists do not use photo-etching for their social commentary pieces.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh