Bản dịch của từ Photo etching trong tiếng Việt
Photo etching

Photo etching(Noun)
Một kỹ thuật in trong đó ảnh âm bản (negative) được chuyển lên một tấm kim loại, sau đó dùng hoá chất hoặc axit ăn mòn (etch) phần kim loại lộ ra để tạo hình ảnh hoặc bản in trên tấm đó.
A process in which a photographic negative is transferred onto a metal plate, which is then etched.
将照片负片转印到金属板上,然后用酸蚀刻出图像的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Photo etching(Phrase)
Quá trình tạo hoa văn hoặc họa tiết trên bề mặt (kim loại, kính,…) bằng cách dùng kỹ thuật chụp ảnh kết hợp với ăn mòn/khắc (etching). Thường dùng để chuyển mẫu ảnh thành khuôn hoặc chi tiết trang trí trên vật liệu.
The act or process of creating designs or patterns on a surface by using photography and etching techniques.
通过摄影和蚀刻技术在表面上创建图案的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Photo etching là một kỹ thuật in hoạ, trong đó hình ảnh được tạo ra trên một bề mặt kim loại thông qua quá trình tiếp xúc với ánh sáng và axit. Phương pháp này cho phép tạo ra các chi tiết tinh xảo và độ chính xác cao trong nghệ thuật in. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ "photo etching" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, đôi khi thuật ngữ "photographic etching" cũng xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ để chỉ cách thức tương tự nhưng nhấn mạnh vào ảnh chụp.
Thuật ngữ "photo etching" xuất phát từ tiếng La-tinh "photographia", có nghĩa là "hình ảnh bằng ánh sáng", kết hợp với "etching", từ gốc "iccāre", nghĩa là "khắc". Kỹ thuật này kết hợp giữa nhiếp ảnh và khắc kim loại, phát triển từ thế kỷ 20. Khi công nghệ in lại cung cấp một phương pháp mới để tạo hình ảnh, "photo etching" đã trở thành một phương pháp phổ biến trong nghệ thuật đồ họa và in ấn, cho phép sự hòa quyện giữa yếu tố hình ảnh và kỹ thuật khắc truyền thống.
Thuật ngữ "photo etching" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nghệ thuật và công nghiệp in ấn. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được nhắc đến trong bài viết về công nghệ hoặc quá trình sản xuất; Tuy nhiên, phần Nói và Viết hiếm khi sử dụng thuật ngữ này. Ngoài ngữ cảnh thi IELTS, "photo etching" thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu về nghệ thuật trường phái in ấn hoặc trong các hội thảo nghệ thuật, diễn tả kỹ thuật khắc ảnh trong quá trình tạo ra hình ảnh.
Photo etching là một kỹ thuật in hoạ, trong đó hình ảnh được tạo ra trên một bề mặt kim loại thông qua quá trình tiếp xúc với ánh sáng và axit. Phương pháp này cho phép tạo ra các chi tiết tinh xảo và độ chính xác cao trong nghệ thuật in. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ "photo etching" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, đôi khi thuật ngữ "photographic etching" cũng xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ để chỉ cách thức tương tự nhưng nhấn mạnh vào ảnh chụp.
Thuật ngữ "photo etching" xuất phát từ tiếng La-tinh "photographia", có nghĩa là "hình ảnh bằng ánh sáng", kết hợp với "etching", từ gốc "iccāre", nghĩa là "khắc". Kỹ thuật này kết hợp giữa nhiếp ảnh và khắc kim loại, phát triển từ thế kỷ 20. Khi công nghệ in lại cung cấp một phương pháp mới để tạo hình ảnh, "photo etching" đã trở thành một phương pháp phổ biến trong nghệ thuật đồ họa và in ấn, cho phép sự hòa quyện giữa yếu tố hình ảnh và kỹ thuật khắc truyền thống.
Thuật ngữ "photo etching" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nghệ thuật và công nghiệp in ấn. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được nhắc đến trong bài viết về công nghệ hoặc quá trình sản xuất; Tuy nhiên, phần Nói và Viết hiếm khi sử dụng thuật ngữ này. Ngoài ngữ cảnh thi IELTS, "photo etching" thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu về nghệ thuật trường phái in ấn hoặc trong các hội thảo nghệ thuật, diễn tả kỹ thuật khắc ảnh trong quá trình tạo ra hình ảnh.
